1. Đặt vấn đề
“Mình đang được thừa hưởng một thành quả mà thế hệ trước đã đánh đổi bằng tuổi trẻ. Vậy mình sẽ làm gì với thành quả đó? “ Có thể câu hỏi ấy chưa từng xuất hiện trong suy nghĩ của mỗi người một cách đầy đủ, nhưng nó vẫn hiện diện trong những điều tưởng như bình thường nhất của đời sống hôm nay. Chúng ta được sinh ra trong hòa bình, có quyền học tập, lựa chọn nghề nghiệp, theo đuổi những ước vọng riêng và xây dựng tương lai theo cách của mình. Những điều ấy dường như là một phần tự nhiên của cuộc sống hiện tại. Nhưng phía sau sự bình thường đó là một sự thật không bình thường: để một thế hệ có thể sống trong một đất nước độc lập, các thế hệ trước đã phải đánh đổi bằng tuổi trẻ, hy sinh và những lựa chọn mà chúng ta không thể trải nghiệm lại trong chính thời đại của mình.
Khoảng cách giữa người trao và người nhận đôi khi khiến giá trị của một thành quả trở nên khó nhìn thấy. Khi hòa bình đã trở thành môi trường sống quen thuộc, độc lập có thể được cảm nhận như một trạng thái mặc nhiên tồn tại thay vì một thành quả phải được gìn giữ và tiếp nối. Nhưng độc lập không chỉ là một dấu mốc của quá khứ. Đó là điều kiện để một dân tộc có quyền tự quyết định con đường phát triển, để mỗi cá nhân có không gian lựa chọn tương lai và để cả một thế hệ có thể đặt ra những mục tiêu vượt lên trên việc tồn tại.
Nếu thế hệ trước từng phải dùng tuổi trẻ để giành lấy quyền tự quyết cho dân tộc, thì câu hỏi đặt ra cho thế hệ hôm nay không thể chỉ làm thế nào để giữ nguyên những gì đã được trao lại. Trong một thế giới cạnh tranh, liên kết và biến động sâu sắc, quyền tự quyết chỉ thực sự có ý nghĩa khi đất nước có đủ năng lực để thực hiện những lựa chọn của mình. Điều đó đòi hỏi năng lực kinh tế, khoa học công nghệ, giáo dục, con người, văn hóa, đổi mới sáng tạo và khả năng thích ứng. Nói cách khác, độc lập phải được nâng đỡ bằng năng lực; năng lực phải được chuyển hóa thành sức mạnh phát triển; và sức mạnh ấy phải mở rộng khả năng làm chủ tương lai.
Từ góc nhìn đó, trách nhiệm của tuổi trẻ không thể chỉ được hiểu như sự ghi nhớ quá khứ hay những lời khẳng định về khát vọng. Nó phải được đặt trong mối quan hệ với năng lực thực tế và giá trị mà mỗi thế hệ tạo ra. Bài viết tập trung làm rõ giá trị của thành quả độc lập và trách nhiệm được đặt ra từ thành quả ấy; phân tích những yêu cầu, cơ hội và thách thức đối với tuổi trẻ trong hành trình từ độc lập đến hùng cường; đồng thời đặt trọng tâm vào việc người trẻ cần biến khát vọng thành năng lực, hành động và giá trị thực tế như thế nào. Bởi cuối cùng, câu hỏi quan trọng nhất không phải chỉ là chúng ta đã được trao lại điều gì, mà là khi đến lượt mình trao lại, chúng ta sẽ để lại phía sau một Việt Nam như thế nào.
2. Độc lập được trao lại trách nhiệm phải được tiếp nối
Để trả lời câu hỏi về trách nhiệm của thế hệ hôm nay, trước hết cần nhìn nhận đúng giá trị của điều chúng ta đang được thừa hưởng. Độc lập không phải một món quà xuất hiện một cách tự nhiên trong lịch sử, càng không phải một trạng thái có thể mặc nhiên tồn tại mà không cần đến sự tiếp nối. Đằng sau quyền được sống trong một quốc gia có chủ quyền là những thế hệ đã dành tuổi trẻ, sức lực và thậm chí cả sự sống của mình cho một mục tiêu lớn hơn lợi ích của cá nhân. Vì thế, khi nhận lại thành quả ấy, chúng ta không chỉ nhận một đất nước độc lập mà còn nhận lấy một trách nhiệm: phải làm cho giá trị của độc lập tiếp tục được bảo đảm trong tương lai.
Bởi vậy, trước khi nói đến những trách nhiệm cụ thể của tuổi trẻ, cần trở lại với một câu hỏi nền tảng hơn: chúng ta đang thực sự được thừa hưởng điều gì từ thành quả độc lập ấy?
2.1. Được thừa hưởng một đất nước độc lập nhận lấy một trách nhiệm lịch sử
Điều thế hệ hôm nay được thừa hưởng từ thành quả độc lập trước hết là một quốc gia có chủ quyền, nơi dân tộc có quyền tự quyết định con đường phát triển của mình. Nhưng giá trị của độc lập không dừng lại ở phạm vi của một khái niệm chính trị. Độc lập tạo ra không gian để con người được sống, học tập, lao động, lựa chọn và theo đuổi tương lai trong một đất nước do chính dân tộc mình làm chủ. Những điều tưởng như rất đỗi bình thường ấy thực chất là nền tảng để mỗi cá nhân có thể xây dựng cuộc đời mình và để một xã hội có thể hướng đến những mục tiêu xa hơn.
Chính vì trở thành một phần quen thuộc của đời sống, những giá trị ấy đôi khi dễ bị xem như điều hiển nhiên. Hòa bình có thể được nhìn như trạng thái mặc định; quyền học tập và lựa chọn tương lai có thể được xem như những cơ hội vốn có; còn quyền tự quyết của một quốc gia có thể trở nên quá quen thuộc đến mức chúng ta ít khi đặt câu hỏi về cái giá để có được nó. Nhưng lịch sử không vận hành bằng những điều tự nhiên như vậy. Những gì một thế hệ được hưởng thường là kết quả của những lựa chọn, nỗ lực và hy sinh của nhiều thế hệ trước đó. Cái bình thường của hôm nay được xây dựng từ những điều không bình thường của quá khứ.
Nhận thức được điều đó không nhằm tạo ra cảm giác mắc nợ quá khứ theo nghĩa nặng nề, càng không phải để đặt thế hệ trẻ trước một sự phán xét rằng ai biết ơn nhiều hơn thì có trách nhiệm hơn. Điều cần thiết là nhìn nhận một cách tỉnh táo rằng “được thừa hưởng” không đồng nghĩa với “được quyền thụ hưởng”. Một thế hệ càng nhận được nhiều nền tảng từ quá khứ thì càng cần đặt câu hỏi về cách mình sử dụng nền tảng ấy cho tương lai. Giá trị của thành quả không chỉ được đo bằng việc nó được giữ lại bao lâu, mà còn bằng việc nó mở ra được bao nhiêu khả năng mới cho những người đến sau.
2.2. Từ quyền tự quyết đến năng lực làm chủ tương lai
Một nền độc lập về chính trị không tự động tạo ra năng lực phát triển về kinh tế, khoa học công nghệ hay chất lượng nguồn nhân lực. Một quốc gia có thể hoàn toàn có chủ quyền nhưng nếu phụ thuộc quá lớn vào nguồn lực bên ngoài trong những lĩnh vực chiến lược thì khả năng tự chủ trong dài hạn vẫn có những giới hạn nhất định. Tương tự, một nền kinh tế có thể tăng trưởng nhưng nếu thiếu nền tảng khoa học công nghệ, giáo dục và nguồn nhân lực chất lượng cao thì sức cạnh tranh khó được duy trì bền vững. Tri thức cũng vậy: nếu không được tổ chức, chuyển hóa thành sản phẩm, công nghệ, chính sách và năng lực giải quyết vấn đề thì tri thức vẫn chưa trở thành sức mạnh thực tế.
Vì thế, năng lực tự chủ cần được hiểu rộng hơn việc tự mình làm tất cả mọi thứ. Trong một thế giới liên kết sâu rộng, tự chủ không có nghĩa là khép mình hay từ chối hợp tác, mà là có đủ năng lực để tham gia vào các quan hệ hợp tác với tư thế chủ động, biết mình cần gì, có thể tạo ra giá trị gì và có khả năng bảo vệ những lợi ích cốt lõi của mình. Một quốc gia có năng lực tự chủ là quốc gia có khả năng tiếp nhận tri thức bên ngoài nhưng không phụ thuộc hoàn toàn vào nó; có thể tham gia chuỗi giá trị toàn cầu nhưng đồng thời từng bước nâng cao khả năng tạo ra giá trị của chính mình.
Điều đó cho thấy năng lực quốc gia không được tạo nên bởi một yếu tố đơn lẻ. Kinh tế cần khoa học công nghệ để nâng cao năng suất; khoa học công nghệ cần con người có tri thức để phát triển; con người cần một nền giáo dục đủ sức hình thành năng lực; đổi mới sáng tạo cần một môi trường khuyến khích tư duy mới và chấp nhận sự khác biệt; còn tất cả những điều đó cần được nâng đỡ bởi một nền văn hóa coi trọng trách nhiệm, kỷ luật và tinh thần hợp tác. Khi các yếu tố ấy liên kết với nhau, năng lực phát triển mới có thể chuyển thành sức mạnh quốc gia.
Và khi độc lập không còn chỉ được nhìn như quyền tự quyết mà đã trở thành yêu cầu về năng lực làm chủ tương lai, câu hỏi tiếp theo tất yếu xuất hiện: một Việt Nam độc lập cần trở thành một Việt Nam như thế nào?
3. Từ khát vọng độc lập đến khát vọng hùng cường
Hùng cường vì thế không nên được hiểu đơn giản là đất nước giàu hơn, có nhiều nguồn lực vật chất hơn hay có một vị trí cao hơn trong tương quan quốc tế. Một quốc gia có thể sở hữu nhiều của cải nhưng vẫn dễ tổn thương nếu thiếu năng lực tự chủ; có thể tăng trưởng kinh tế nhưng vẫn khó tạo ra sức mạnh dài hạn nếu phụ thuộc vào công nghệ, tri thức hoặc nguồn nhân lực bên ngoài; có thể có nhiều thành tựu nhưng chưa chắc đã có khả năng giải quyết những vấn đề mới nảy sinh. Sức mạnh thực chất không chỉ nằm ở những gì một quốc gia đang sở hữu, mà còn ở khả năng tạo ra giá trị mới và giải quyết những vấn đề của chính mình.
Văn kiện Đại hội XIII đặt yêu cầu phát triển nhanh, bền vững trên nền tảng khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và phát huy nguồn lực con người [1]. Theo nghĩa đó, hùng cường phải được nhìn nhận như sự kết hợp giữa sức mạnh vật chất và sức mạnh con người, giữa năng lực kinh tế và năng lực tri thức, giữa tự chủ và hội nhập. Một nền kinh tế có sức cạnh tranh cần được nâng đỡ bởi khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo; khoa học công nghệ lại phụ thuộc vào chất lượng giáo d��c và nguồn nhân lực; còn nguồn nhân lực không thể phát huy đầy đủ nếu thiếu một môi trường xã hội coi trọng tri thức, trách nhiệm, kỷ luật và sáng tạo. Khi những yếu tố ấy hỗ trợ lẫn nhau, sức mạnh quốc gia mới có khả năng tích lũy và duy trì trong dài hạn.
Điều này cũng đặt ra một cách nhìn khác về khái niệm phát triển. Phát triển không chỉ là tạo ra nhiều hơn, mà còn là nâng cao khả năng tự giải quyết vấn đề, thích ứng với biến động và mở rộng những lựa chọn của xã hội. Một đất nước mạnh không chỉ được đo bằng lượng tài sản mình có, mà còn bằng chất lượng con người, khả năng sáng tạo, năng lực tổ chức và mức độ chủ động trước những thay đổi bên ngoài. Vì vậy, sức mạnh quốc gia cuối cùng phải quay trở lại với chất lượng đời sống của con người và khả năng để mỗi người được phát triển trong một xã hội có năng lực.
Nếu thế hệ trước từng phải đặt ra câu hỏi làm thế nào để đất nước giành được quyền tự quyết, thì thế hệ hôm nay không thể chỉ lặp lại câu hỏi ấy trong một hoàn cảnh lịch sử khác. Thách thức hiện tại không nhất thiết nằm ở việc giành lại quyền tự quyết bằng những phương thức của quá khứ, mà nằm ở việc làm thế nào để quyền tự quyết ấy không bị thu hẹp bởi những khoảng cách về năng lực kinh tế, công nghệ, tri thức và khả năng cạnh tranh. Trong một thế giới mà các quốc gia vừa hợp tác vừa cạnh tranh, tự chủ không thể được xây dựng bằng sự tách biệt, mà bằng năng lực đủ mạnh để hội nhập với tư thế chủ động.
Bởi vậy, khát vọng hùng cường không phải một đích đến trừu tượng để một quốc gia tuyên bố, mà là kết quả của một quá trình lâu dài trong đó năng lực được tích lũy, chất lượng con người được nâng lên và khả năng tạo ra giá trị được mở rộng. Mỗi thế hệ chỉ có thể đưa đất nước tiến thêm một bước khi thế hệ ấy tạo ra được những năng lực mới so với điểm xuất phát của mình. Hùng cường, xét đến cùng, không phải là trạng thái đứng yên ở một vị trí nào đó, mà là khả năng liên tục phát triển để không bị động trước tương lai.
4. Trách nhiệm của tuổi trẻ từ khát vọng đến năng lực hành động
Nếu khát vọng hùng cường là yêu cầu của tương lai, thì tuổi trẻ không thể đứng ngoài quá trình ấy. Tuy nhiên, nói về trách nhiệm của người trẻ không nên bắt đầu bằng những lời kêu gọi lớn lao. Câu hỏi cần đặt ra thực tế hơn: thế hệ trẻ hôm nay có thể biến khát vọng về một đất nước mạnh hơn thành năng lực và giá trị cụ thể bằng cách nào? Câu trả lời trước hết nằm ở việc mỗi người phải xây dựng được năng lực thực chất của chính mình, sau đó chuyển năng lực ấy thành chất lượng trong công việc và cuối cùng là tạo ra giá trị cho cộng đồng.
Một thế hệ không thể tạo ra sức mạnh lớn hơn nếu năng lực của từng thành viên không được nâng lên. Trong điều kiện hiện nay, tri thức không còn chỉ là lợi thế cá nhân mà ngày càng trở thành một thành tố của năng lực quốc gia. Vì vậy, học tập không thể chỉ nhằm hoàn thành một chương trình hay đạt được một tấm bằng. Điều quan trọng hơn là hình thành khả năng hiểu vấn đề, tư duy độc lập, làm chủ chuyên môn và liên tục cập nhật những thay đổi của thế giới. Ngoại ngữ, công nghệ, khoa học và năng lực đổi mới sáng tạo cũng không nên được nhìn như những kỹ năng thời thượng, mà là những công cụ giúp con người mở rộng khả năng tiếp cận tri thức và tạo ra giá trị trong một môi trường ngày càng cạnh tranh.
Nghị quyết số 57-NQ/TW xác định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là đột phá quan trọng hàng đầu [2]. Đặc biệt, trong thời đại trí tuệ nhân tạo và công nghệ số phát triển nhanh, năng lực của người trẻ không thể chỉ được đánh giá bằng khả năng sử dụng công cụ. Điều quan trọng hơn là khả năng đặt câu hỏi, kiểm chứng thông tin, đánh giá kết quả và chịu trách nhiệm với sản phẩm do mình tạo ra. Công nghệ có thể làm cho một công việc nhanh hơn, nhưng không thể thay thế trách nhiệm của con người đối với tính đúng đắn và hậu quả của công việc ấy. Một thế hệ có khả năng sử dụng công nghệ nhưng thiếu tư duy độc lập sẽ dễ trở thành người tiêu thụ công cụ hơn là người tạo ra giá trị bằng công cụ.
Tuy nhiên, năng lực cá nhân chỉ thực sự có ý nghĩa khi được chuyển hóa thành chất lượng trong công việc. Một người có kiến thức nhưng làm việc thiếu nghiêm túc thì kiến thức ấy khó tạo ra giá trị. Một người có chuyên môn nhưng thiếu kỷ luật và trách nhiệm có thể tạo ra chi phí cho tập thể thay vì đóng góp vào năng lực chung. Vì vậy, trách nhiệm của tuổi trẻ không chỉ là học thật nhiều, mà còn làm thật tốt những công việc mình đảm nhận; không chỉ biết mình muốn trở thành ai, mà còn phải hiểu công việc của mình tạo ra giá trị gì cho người khác.
Từ đây, trách nhiệm cá nhân mở rộng thành trách nhiệm xã hội. Một người làm tốt công việc của mình có thể tạo ra giá trị trực tiếp; nhiều người cùng làm việc có trách nhiệm sẽ tạo ra chất lượng của tổ chức; và khi một thế hệ hình thành được thói quen coi trọng tri thức, chuyên môn, kỷ luật và trách nhiệm, những phẩm chất ấy sẽ dần trở thành một phần của năng lực xã hội. Một quốc gia không thể mạnh chỉ bằng những cá nhân xuất chúng. Sức mạnh bền vững còn được tạo nên bởi số đông những con người bình thường nhưng có khả năng làm đúng việc, làm đến nơi đến chốn và chịu trách nhiệm với những gì mình tạo ra.
5. Yêu nước trong những việc rất bình thường
Ý thức pháp luật cũng cần được nhìn từ góc độ đó. Tôn trọng pháp luật không chỉ là tránh bị xử phạt, mà là thừa nhận rằng đời sống chung cần những nguyên tắc mà mọi người đều phải tôn trọng. Một người chỉ tuân thủ quy định khi có sự giám sát vẫn chưa thực sự hình thành đầy đủ ý thức trách nhiệm với cộng đồng. Điều đáng nói hơn nằm ở những thời điểm không có ai kiểm tra nhưng con người vẫn lựa chọn làm điều đúng, bởi họ hiểu rằng một xã hội chỉ có thể vận hành bằng ni���m tin khi mỗi thành viên đều tự giới hạn hành vi của mình trong khuôn khổ chung.
Không gian số càng làm rõ hơn vấn đề ấy. Một thông tin được chia sẻ thiếu kiểm chứng có thể tiếp tục lan truyền dù người chia sẻ không trực tiếp tạo ra nó. Một lời bình luận thiếu trách nhiệm có thể làm tổn thương người khác. Một sản phẩm được tạo ra bằng công nghệ nhưng chứa thông tin sai lệch vẫn không trở nên đúng chỉ vì nó được tạo ra nhanh chóng. Trong thời đại AI có thể tạo ra văn bản, hình ảnh và thông tin với tốc độ chưa từng có, trách nhiệm càng không thể được chuyển giao cho công cụ. Người sử dụng vẫn phải chịu trách nhiệm về tính trung thực, độ chính xác và hậu quả của những gì mình tạo ra.
Đối với sinh viên, những lựa chọn tưởng như thuộc về đời sống cá nhân thực chất đang hình thành những phẩm chất sẽ theo họ bước vào nghề nghiệp tương lai. Sự trung thực trong học tập có thể trở thành nền tảng của đạo đức nghề nghiệp; việc tôn trọng quy định có thể hình thành ý thức kỷ luật; khả năng chịu trách nhiệm với một bài làm có thể trở thành thói quen chịu trách nhiệm với công việc sau này. Những phẩm chất ấy ban đầu thuộc về một cá nhân, nhưng khi được hình thành ở một thế hệ đủ lớn, chúng sẽ trở thành một phần của chất lượng xã hội.
Có phải yêu nước là phải làm những điều thật lớn lao? Không nhất thiết. Một người có thể không tạo ra một phát minh lớn, không giữ một vị trí đặc biệt hay không thực hiện một hành động được nhiều người biết đến. Nhưng họ vẫn có thể tạo ra giá trị cho đất nước bằng cách làm tốt công việc của mình, sống có nguyên tắc và không tạo thêm những vấn đề mà xã hội phải gánh chịu. Một đất nước mạnh không chỉ được tạo nên bởi những con người làm được những điều phi thường, mà còn bởi hàng triệu con người bình thường biết làm đúng việc của mình. Đôi khi, trách nhiệm với đất nước được thể hiện rõ nhất không phải ở nơi có nhiều người nhìn thấy, mà ở cách một người lựa chọn khi không có ai nhìn thấy.
6. Kết luận
Nhìn lại hành trình của các thế hệ, điều chúng ta nhận được hôm nay không chỉ là một đất nước độc lập, mà còn là một không gian lịch sử được mở ra bằng những hy sinh mà thế hệ hiện tại không phải trực tiếp trải qua. Hòa bình, quyền học tập, quyền lựa chọn tương lai và khả năng tự quyết định con đường phát triển của dân tộc đã trở thành một phần quen thuộc của đời sống. Nhưng chính sự quen thuộc ấy càng đòi hỏi chúng ta phải nhìn sâu hơn vào giá trị của những gì mình đang có. Chúng ta không chỉ nhận một thành quả để gìn giữ, mà nhận cả trách nhiệm phải tiếp nối.
Độc lập không phải điểm kết thúc của một hành trình. Một nền độc lập có sức sống lâu dài cần được nâng đỡ bởi năng lực tự chủ, năng lực phát triển và khả năng làm chủ tương lai. Trong điều kiện mới, khát vọng hùng cường không phải một mong muốn trừu tượng, mà là cách thế hệ hôm nay tiếp tục làm giàu giá trị của độc lập bằng việc nâng cao năng lực của đất nước, tạo ra những giá trị mới và mở rộng khả năng lựa chọn cho các thế hệ mai sau.
Trách nhiệm của tuổi trẻ vì thế không nằm trước hết ở những lời nói lớn. Nó bắt đầu từ khả năng biến khát vọng thành năng lực, biến năng lực thành giá trị và biến những lựa chọn cá nhân thành trách nhiệm đối với cộng đồng. Một thế hệ có thể không cùng trải qua những hoàn cảnh lịch sử như thế hệ trước, nhưng có thể tiếp nối tinh thần của họ bằng cách nghiêm túc với thời đại mà mình đang sống và với những gì mình có khả năng tạo ra.
Chúng ta không thể lựa chọn mình được sinh ra trong thời đại nào, nhưng có thể lựa chọn mình sẽ làm gì với những gì thời đại ấy trao lại. Thế hệ trước đã dùng tuổi trẻ để mở ra quyền được sống trong một đất nước độc lập. Thế hệ hôm nay phải dùng tuổi trẻ của mình để làm cho nền độc lập ấy có thêm chiều sâu về năng lực, sức mạnh và giá trị. Đến một ngày, khi chúng ta trở thành thế hệ trao lại, điều đáng để tự hỏi không phải chỉ là mình đã giữ được bao nhiêu trong những gì đã nhận, mà là mình đã làm cho những gì được trao lại trở nên lớn hơn đến đâu.
Được trao lại một Việt Nam độc lập, chúng ta sẽ trao lại điều gì? Có lẽ câu trả lời có ý nghĩa nhất không phải là một đất nước vẫn còn nguyên những gì mình đã nhận, mà là một Việt Nam mạnh hơn, có năng lực hơn và có nhiều khả năng hơn để những thế hệ sau tiếp tục lựa chọn, tiếp tục kiến tạo và tiếp tục viết nên tương lai của mình.
Tài liệu tham khảo
1. Đảng Cộng sản Việt Nam (2021), Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, tập I, NXB Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.
2. Bộ Chính trị (2024), Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
3. Hồ Chí Minh (2011), Hồ Chí Minh Toàn tập, tập 4, Nxb Chính trị quốc gia - Sự thật, Hà Nội.