Thứ Tư, 30/09/2026
Chào mừng Đại hội Đại biểu Câu lạc bộ Lý luận trẻ nhiệm kỳ 2025 - 2026 🚩 Nghiên cứu lý luận, rèn luyện bản lĩnh chính trị thanh niên 🚩 Học tập và làm theo tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh.
Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng

Từ Tuyên ngôn Độc lập đến tinh thần phụng sự nhân dân: Trách nhiệm của sinh viên Học viện Hành chính và Quản trị công

Tám mươi mốt năm sau ngày Tuyên ngôn Độc lập được công bố, giá trị của độc lập không chỉ được nhận diện ở quyền tự quyết của một quốc gia mà còn cần được tiếp tục hiện thực hóa trong cách quyền lực nhà nước phục vụ con người. Từ góc nhìn quản trị công, bài viết đặt vấn đề: tinh thần của Tuyên ngôn Độc lập năm 1945 có thể được tiếp nối như thế nào trong nền hành chính Việt Nam đang chuyển mạnh sang mô hình tinh gọn, số hóa và lấy người dân làm trung tâm? Trên cơ sở phân tích mối liên hệ giữa quyền độc lập, tư tưởng Nhà nước vì dân và yêu cầu xây dựng nền hành chính phục vụ, bài viết cho rằng tinh gọn tổ chức hay ứng dụng công nghệ chỉ tạo ra giá trị khi chuyển hóa thành trải nghiệm tốt hơn của người dân. Vì vậy, bài toán cốt lõi vẫn nằm ở con người thực thi công vụ. Từ luận điểm đó, bài viết đề xuất ba năng lực sinh viên Học viện Hành chính và Quản trị công cần chuẩn bị từ giảng đường: năng lực thấu hiểu người dân và nhìn chính sách từ phía người sử dụng dịch vụ công; năng lực giải quyết công việc trong môi trường pháp lý - số; và năng lực giữ chuẩn mực liêm chính, trách nhiệm, phụng sự.
Mục lục bài viết
Thời gian đọc 1 phút

    1. Đặt vấn đề

    Ngày 2/9/1945, tại Quảng trường Ba Đình lịch sử, bản Tuyên ngôn Độc lập đã khẳng định trước quốc dân và thế giới quyền tự do, độc lập của dân tộc Việt Nam [1]. Đó là sự xác lập một vị thế chính trị - pháp lý mới của đất nước, đồng thời mở đầu cho việc kiến tạo một Nhà nước mới. Nhưng nếu chỉ nhìn Tuyên ngôn như một văn kiện đánh dấu thắng lợi của lịch sử, chúng ta mới nhìn thấy một nửa giá trị của nó. Nửa còn lại nằm ở câu hỏi khó hơn: Nhà nước được dựng nên từ nền độc lập ấy sẽ sử dụng quyền lực để làm gì, và người dân sẽ nhận được gì từ quyền lực công?

    Tám mươi mốt năm sau, câu hỏi ấy mang một hình thức rất hiện đại. Người dân hôm nay tiếp xúc với Nhà nước qua một thủ tục hành chính, một cổng dịch vụ công, một cán bộ ở bộ phận tiếp nhận hồ sơ, một quyết định hành chính hay một phản hồi trên môi trường số. Vì thế, hai chữ “vì dân” không thể chỉ tồn tại như một mệnh đề chính trị đúng đắn; nó phải được nhìn thấy trong thời gian xử lý công việc, mức độ minh bạch, khả năng tiếp cận, thái độ của người thực thi công vụ và cảm nhận của người dân sau mỗi lần tương tác với chính quyền.

    Bối cảnh 2025-2026 làm vấn đề này trở nên đặc biệt thời sự. Việt Nam tổ chức mô hình chính quyền địa phương hai cấp, sắp xếp l���i đơn vị hành chính và đồng thời thúc đẩy mạnh chuyển đổi số quốc gia [2]. Nghị quyết số 57-NQ/TW xác định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là động lực quan trọng để đổi mới phương thức quản trị quốc gia [3]. Đại hội XIV của Đảng tiếp tục nhấn mạnh yêu cầu hoàn thiện thể chế, phát triển nhanh, bền vững và nâng cao đời sống, hạnh phúc của Nhân dân [4]. Những thay đổi ấy mở ra một cơ hội lớn để rút ngắn khoảng cách giữa chính quyền và người dân, nhưng cũng đặt ra một yêu cầu rất thực tế: bộ máy mới phải chứng minh giá trị bằng chất lượng phục vụ.

    Trong dòng chảy ấy, một câu hỏi đặt ra cho thế hệ trẻ, đặc biệt là sinh viên Học viện Hành chính và Quản trị công: điều gì kết nối khát vọng độc lập, tự do của 81 năm trước với yêu cầu xây dựng một nền hành chính phục vụ hôm nay? Bài viết cho rằng sợi dây kết nối ấy chính là tinh thần phụng sự Nhân dân - giá trị cốt lõi đã được đặt nền móng ngay trong bản Tuyên ngôn Độc lập và tiếp tục là thước đo cho mọi cải cách thể chế đang diễn ra. Trên cơ sở đó, luận điểm trung tâm được đặt ra là: từ quyền độc lập của dân tộc đến quyền được phục vụ của người dân có một mạch nối xuyên suốt - quyền lực nhà nước chỉ thực sự có ý nghĩa khi hướng về con người. Với sinh viên Học viện Hành chính và Quản trị công, tiếp nối tinh thần Tuyên ngôn vì thế không chỉ là ghi nhớ lịch sử, mà còn là chuẩn bị tri thức, năng lực và trách nhiệm nghề nghiệp để trong tương lai góp phần xây dựng nền hành chính, quản trị quốc gia và xã hội theo tinh thần phục vụ Nhân dân.

    2. Từ quyền độc lập của dân tộc đến một Nhà nước vì dân

    2.1. Độc lập không phải điểm kết thúc, mà là điểm khởi đầu của trách nhiệm

    Tuyên ngôn Độc lập trước hết là lời tuyên bố về quyền của một dân tộc được tự quyết định vận mệnh của mình. Nhưng sự ra đời của một Nhà nước độc lập đồng thời đặt ra trách nhiệm tổ chức quyền lực theo cách bảo vệ và phục vụ con người. Trong tư tưởng Hồ Chí Minh, quyền lực nhà nước không phải đặc quyền tách khỏi Nhân dân; Nhà nước phải dựa vào dân, chịu trách nhiệm trước dân và hướng tới lợi ích của dân. Tư tưởng ấy về sau được tiếp tục thể hiện trong nguyên tắc Nhà nước của Nhân dân, do Nhân dân, vì Nhân dân.

    Điểm đáng chú ý ở đây là sự chuyển dịch từ “giành quyền” sang “dùng quyền”. Nếu năm 1945, vấn đề trung tâm là giành lại quyền tự quyết cho dân tộc, thì khi chính quyền cách mạng được thiết lập, vấn đề tiếp theo là quyền lực ấy được tổ chức và thực thi như thế nào. Một nền độc lập có ý nghĩa bền vững không thể tách rời năng lực của Nhà nước trong bảo đảm cuộc sống, quyền và lợi ích chính đáng của Nhân dân. Vì vậy, phụng sự không phải một lớp ý nghĩa được gắn thêm vào Tuyên ngôn sau này; nó là hệ quả logic của việc quyền lực thuộc về Nhân dân.

    Theo đó, giá trị của ngày 2/9 không chỉ nằm ở ký ức về một thời khắc lịch sử. Giá trị ấy tiếp tục đặt câu hỏi cho mỗi giai đoạn cải cách nhà nước: tổ chức bộ máy này có giúp người dân tiếp cận chính quyền dễ hơn không; quy trình này có giảm chi phí tuân thủ không; công nghệ này có làm dịch vụ công thuận tiện hơn không; cán bộ thực thi có khiến người dân cảm thấy được tôn trọng không? Khi những câu hỏi ấy được đặt ra, tinh thần của Tuyên ngôn mới bước ra khỏi trang sử để đi vào quản trị hằng ngày.

    2.2. Nhà nước “vì dân” phải trở thành một tiêu chuẩn có thể nhận biết

    Một trong những hạn chế của lối viết chính luận về “phục vụ Nhân dân” là dễ dừng ở khẩu hiệu. Trong quản trị công, khái niệm này cần được cụ thể hóa. Một chính quyền phục vụ trước hết phải có khả năng giải quyết công việc đúng pháp luật, đúng thời hạn và dễ tiếp cận; phải minh bạch để người dân biết hồ sơ của mình đang ở đâu, ai chịu trách nhiệm; phải tạo ra cơ chế phản hồi để tiếng nói của người dân có thể quay trở lại quá trình quản trị.

    Vì vậy, có thể xem trải nghiệm của người dân là một “phép thử” gần gũi đối với tinh thần vì dân. Một thủ tục được số hóa nhưng người cao tuổi không thể sử dụng; một quy trình được rút ngắn trên giấy nhưng người dân vẫn phải đi lại nhiều lần; một hệ thống hiện đại nhưng cán bộ không giải thích rõ ràng - những trường hợp như vậy cho thấy công nghệ hay cơ cấu tổ chức tự thân chưa phải là phục vụ. Phục vụ chỉ xuất hiện khi cải cách tạo ra lợi ích thực tế cho người sử dụng quyền và dịch vụ công.

    Cách nhìn này cũng giúp kết nối lịch sử với hiện tại một cách tự nhiên hơn. Từ quyền được sống trong một đất nước độc lập đến quyền được đối xử công bằng, được tiếp cận dịch vụ công thuận tiện, được lắng nghe và được tôn trọng là một quá trình phát triển của chất lượng quản trị. Độc lập tạo ra chủ quyền quốc gia; quản trị tốt làm cho chủ quyền ấy trở thành giá trị trong đời sống của từng người dân.

    3. Tinh thần phụng sự nhân dân trong công cuộc kiến thiết bộ máy hành chính nhà nước hiện nay

    3.1. Chính quyền địa phương hai cấp và cơ hội rút ngắn khoảng cách với người dân

    Từ ngày 1/7/2025, mô hình chính quyền địa phương hai cấp được vận hành, không còn cấp huyện trong hệ thống đơn vị hành chính địa phương; đồng thời cả nước được sắp xếp còn 34 đơn vị hành chính cấp tỉnh. Đây là thay đổi lớn về cấu trúc tổ chức. Nhưng ý nghĩa quản trị của cải cách không nên chỉ được đo bằng số đầu mối giảm đi. Câu hỏi quan trọng hơn là: sau khi giảm một tầng nấc trung gian, quyết định có đến gần người dân hơn, công việc có được xử lý nhanh hơn và trách nhiệm có rõ hơn hay không.

    Ở cấp xã, nơi gần người dân nhất - áp lực quản trị đồng thời tăng lên. Phạm vi công việc rộng hơn, yêu cầu chuyên môn cao hơn, số lượng vấn đề c��n xử lý trực tiếp lớn hơn. Điều đó đòi hỏi cán bộ không chỉ nắm quy định pháp luật mà còn phải có khả năng phối hợp, sử dụng dữ liệu, vận hành hệ thống số và giao tiếp với nhiều nhóm người dân khác nhau. Nếu năng lực thực thi không theo kịp thay đổi cơ cấu, một bộ máy gọn hơn về sơ đồ vẫn có thể tạo ra sự quá tải ở điểm tiếp xúc cuối cùng.

    Bởi vậy, cải cách tổ chức chỉ là điều kiện. Kết quả cuối cùng phải nằm ở chất lượng thực thi. Khi một người dân có thể hoàn thành thủ tục với ít bước hơn, biết rõ cơ quan nào chịu trách nhiệm, nhận được hướng dẫn dễ hiểu và không phải “đi tìm” chính quyền qua nhiều tầng nấc, khi đó việc tinh gọn mới thực sự chuyển hóa thành giá trị phục vụ.

    3.2. Chuyển đổi số: từ “đưa thủ tục lên mạng” đến thiết kế dịch vụ quanh người dân

    Nghị quyết số 57-NQ/TW đặt khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số vào vị trí đột phá quan trọng hàng đầu, đồng thời nhấn mạnh người dân và doanh nghiệp là trung tâm, chủ thể, nguồn lực và động lực của quá trình này [3]. Với quản trị công, đây là một thay đổi đáng chú ý về tư duy: số hóa không phải mục tiêu tự thân; mục tiêu là đổi mới cách Nhà nước giải quyết vấn đề và phục vụ xã hội.

    Nếu chỉ chuyển một biểu mẫu giấy thành biểu mẫu điện tử nhưng vẫn yêu cầu người dân khai lại những dữ liệu Nhà nước đã có, đó mới là “điện tử hóa” một quy trình cũ. Nếu người dân phải biết chính xác tên cơ quan, tên thủ tục và thuật ngữ pháp lý mới có thể tìm đúng dịch vụ, hệ thống vẫn đang được thiết kế theo góc nhìn của bộ máy hơn là góc nhìn của người sử dụng. Một nền hành chính số trưởng thành hơn cần đi theo hướng thiết kế dịch vụ dựa trên nhu cầu và hành trình thực tế của người dân.

    Điều này đặc biệt quan trọng khi khoảng cách kỹ năng số giữa các nhóm dân cư vẫn tồn tại. Một dịch vụ công chỉ thực sự thuận tiện khi người trẻ có thể thao tác nhanh, người cao tuổi vẫn có cách được hỗ trợ, người khuyết tật có khả năng tiếp cận và người ở khu vực còn hạn chế về hạ tầng không bị bỏ lại phía sau. “Lấy người dân làm trung tâm” vì thế không phải một câu kết đẹp cho báo cáo chuyển đổi số; đó là nguyên tắc thiết kế dịch vụ.

    4. Tinh gọn bộ máy là chưa đủ: bài toán nằm ở con người thực thi công vụ

    Có một nghịch lý cần nhìn thẳng: cùng một quy định, cùng một phần mềm, cùng một quy trình nhưng trải nghiệm của người dân có thể rất khác nhau tùy vào người thực thi. Một cán bộ giải thích rõ ràng có thể biến một thủ tục phức tạp thành việc có thể hiểu; ngược lại, thái độ thờ ơ có thể làm một quy trình vốn đã đơn giản trở nên nặng nề. Công nghệ có thể chuẩn hóa thao tác, nhưng chưa thể thay thế hoàn toàn trách nhiệm, sự phán đoán nghề nghiệp và đạo đức công vụ.

    Vì vậy, chất lượng của nền hành chính sau cải cách phụ thuộc rất lớn vào năng lực con người. Bộ máy càng tinh gọn, yêu cầu đối với mỗi vị trí càng cao. Phân cấp càng mạnh, năng lực ra quyết định và chịu trách nhiệm ở cấp gần dân càng quan trọng. Dữ liệu càng được kết nối, yêu cầu về bảo vệ thông tin, sử dụng dữ liệu đúng mục đích và liêm chính số càng lớn. Đây là lý do cải cách tổ chức phải đi cùng cải cách công vụ và phát triển nguồn nhân lực.

    Ở đây, “phụng sự” cũng cần được hiểu theo nghĩa chuyên nghiệp hơn. Phụng sự không đồng nghĩa với làm thay mọi việc cho người dân hay xử lý theo cảm tính. Một nền hành chính phục vụ trước hết phải thượng tôn pháp luật, công bằng và có trách nhiệm giải trình. Người cán bộ tốt không phải người linh hoạt đến mức bỏ qua quy định, mà là người hiểu quy định đủ sâu để hướng dẫn đúng, giải quyết đúng và tìm được cách hợp pháp, hợp lý nhất cho vấn đề của người dân.

    Chính điểm này tạo ra một yêu cầu mới đối với đào tạo hành chính, quản trị công. Nếu giảng đường chỉ cung cấp kiến thức về cơ cấu tổ chức và văn bản nhưng chưa rèn cho sinh viên khả năng nhìn một chính sách từ phía người chịu tác động, khả năng giải quyết tình huống, sử dụng dữ liệu, giao tiếp công vụ và giữ chuẩn mực nghề nghiệp, khoảng cách giữa “biết” và “làm được” sẽ còn lớn. Sinh viên Học viện Hành chính và Quản trị công vì thế không thể chờ đến khi bước vào môi trường nghề nghiệp mới bắt đầu rèn luyện tinh thần phụng sự.

    5. Từ giảng đường đến thực tiễn nghề nghiệp: ba năng lực sinh viên Học viện Hành chính và Quản trị công cần chuẩn bị

    5.1. Năng lực hiểu dân: nhìn chính sách từ nhu cầu thực tế của người dân

    Một chính sách có thể đúng về mục tiêu, chặt chẽ về quy trình nhưng chưa chắc hiệu quả nếu người dân gặp khó khăn khi tiếp cận và thực hiện. Vì vậy, với sinh viên Học viện Hành chính và Quản trị công, “hiểu dân” không chỉ là yêu cầu về thái độ mà cần được xem là một năng lực nghề nghiệp.

    Hiểu dân trước hết là biết nhìn chính sách từ trải nghiệm thực tế của người dân: thủ tục có dễ thực hiện không, dịch vụ công trực tuyến có thuận tiện không, người cao tuổi hoặc người ít sử dụng công nghệ có gặp trở ngại không. Những vấn đề tưởng như nhỏ lại cho thấy khoảng cách giữa chính sách trên văn bản và chính sách khi đi vào cuộc sống.

    Ngay từ giảng đường, sinh viên có thể rèn luyện năng lực này trong hoạt động học tập, nghiên cứu khoa học, tình nguyện và thực tập. Mỗi lần tiếp xúc với cộng đồng là một cơ hội để học cách lắng nghe trước khi đề xuất giải pháp. Quản trị công hiện đại cần những người không chỉ “biết Nhà nước muốn gì” mà còn hiểu “người dân đang trải qua điều gì”.

    5.2. Năng lực làm được việc: kết hợp pháp luật, quản trị, dữ liệu và công nghệ

    Nền hành chính số và quá trình chuyển đổi phương thức quản trị đang làm thay đổi yêu cầu về năng lực đối với nguồn nhân lực trong khu vực công cũng như các lĩnh vực có liên quan. Sinh viên cần nền tảng pháp luật đủ chắc để không xử lý tùy tiện; tư duy quản trị để tổ chức công việc và phối hợp; kỹ năng số để khai thác công cụ; và tư duy dữ liệu để đọc thông tin, nhận diện vấn đề, đánh giá kết quả. Không phải sinh viên Học viện Hành chính và Quản trị công nào cũng cần trở thành chuyên gia công nghệ, nhưng không thể đứng ngoài công nghệ khi chính phương thức quản trị quốc gia đang thay đổi.

    Có thể bắt đầu từ những việc rất cụ thể: sử dụng tốt công cụ văn phòng và quản lý dữ liệu; biết trình bày một quy trình bằng sơ đồ; thử thiết kế lại một thủ tục theo hướng dễ hiểu; phân tích dữ liệu khảo sát; tham gia đề tài nghiên cứu về cải cách hành chính, dịch vụ công hoặc chính quyền số. Những kỹ năng nhỏ nhưng tích lũy đều đặn sẽ tạo nên năng lực giải quyết công việc - thứ mà bộ máy tinh gọn đặc biệt cần.

    5.3. Năng lực giữ chuẩn mực: liêm chính, trách nhiệm và đạo đức công vụ

    Năng lực chuyên môn có thể giúp giải quyết công việc nhanh, nhưng chuẩn mực quyết định công việc ấy được giải quyết vì ai và bằng cách nào. Đạo đức công vụ không bắt đầu ở ngày nhận quyết định tuyển dụng. Nó được hình thành từ những lựa chọn nhỏ hơn nhiều: trung thực trong học tập, đúng hẹn trong công việc nhóm, không đùn đẩy trách nhiệm, tôn trọng dữ liệu cá nhân, biết nhận sai và sửa sai, đặt lợi ích chung lên trên sự thuận tiện của bản thân.

    Trong môi trường số, chuẩn mực ấy còn có thêm những biểu hiện mới. Sinh viên cần hiểu rằng dữ liệu của người dân không phải là tài nguyên có thể tùy tiện sử dụng; một quyết định được hỗ trợ bởi công nghệ vẫn cần người chịu trách nhiệm; tốc độ không thể thay thế tính đúng đắn. Liêm chính số, trách nhiệm giải trình và ý thức bảo vệ quyền của người dân sẽ ngày càng trở thành một phần của đạo đức công vụ.

    Nếu ba năng lực - hiểu dân, làm được việc và giữ chuẩn mực - được rèn đồng thời, “phụng sự” sẽ không còn là một lời hứa chung chung. Nó trở thành năng lực nghề nghiệp có thể học, thực hành và kiểm chứng. Đó cũng là cách sinh viên Học viện Hành chính và Quản trị công biến lý tưởng chính trị thành chuẩn bị nghề nghiệp cụ thể.

    6. Kết luận

    Tám mươi mốt năm sau ngày Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập, tư tưởng về một nhà nước lấy phục vụ Nhân dân làm lẽ tồn tại vẫn vẹn nguyên giá trị và tiếp tục được cụ thể hóa qua từng chủ trương cải cách bộ máy hành chính hôm nay. Khát vọng độc lập, tự do của dân tộc năm 1945, vì vậy, không phải là một mốc son đã khép lại trong lịch sử, mà vẫn đang được nối dài thành khát vọng xây dựng một nền hành chính kiến tạo, phục vụ, m��t đất nước phát triển phồn vinh trong kỷ nguyên mới. Đối với sinh viên Học viện Hành chính và Quản trị công, đây vừa là niềm tự hào, vừa là trách nhiệm: học tập vững vàng, rèn luyện đạo đức công vụ và chủ động đổi mới sáng tạo chính là cách thiết thực nhất để tiếp nối tinh thần phụng sự Nhân dân mà Tuyên ngôn Độc lập đã đặt nền móng từ tám mươi mốt năm trước.

    Tài liệu tham khảo

    1. Hồ Chí Minh (2011), Toàn tập, tập 4, Nxb Chính trị quốc gia - Sự thật, Hà Nội.

    2. Quốc hội (2025), Luật Tổ chức chính quyền địa phương số 72/2025/QH15.

    3. Bộ Chính trị (2024), Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.

    4. Đảng Cộng sản Việt Nam (2026), Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng.

    Ý kiến phản hồi / Bình luận
    ×
    Ảnh thành viên

    Đồng chí

    Thành viên
    Mã thành viên --
    Chức vụ --
    Ban --
    Đơn vị --
    Ngày sinh --
    Giới tính --